menu_book
見出し語検索結果 "người thiệt mạng" (1件)
người thiệt mạng
日本語
フ死者、犠牲者
Nội chiến khiến khoảng nửa triệu người thiệt mạng.
内戦により約50万人の死者が出た。
swap_horiz
類語検索結果 "người thiệt mạng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người thiệt mạng" (3件)
Nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
事故で多くの人が死亡した。
Nội chiến khiến khoảng nửa triệu người thiệt mạng.
内戦により約50万人の死者が出た。
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
土砂崩れと鉄砲水により34人が死亡した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)